de kooning

Học thuật
Thân thiện
de kooning

A museum visitor stands before a vibrant de Kooning painting.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Proper noun):
    • Tên một họa sĩ: "de Kooning" tên của Willem de Kooning, một họa sĩ người Mỹ gốc Lan, một trong những nhân vật tiêu biểu của trường phái Biểu hiện Trừu tượng (Abstract Expressionism).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The museum is hosting an exhibition featuring works by de Kooning. (Bảo tàng đang tổ chức một triển lãm trưng bày các tác phẩm của de Kooning.)
    • De Kooning's paintings are known for their energetic brushstrokes. (Các bức tranh của de Kooning nổi tiếng với những nét cọ đầy năng lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a de Kooning": có thể dùng để chỉ một tác phẩm của ông.
    • The auction house sold a rare early de Kooning for millions. (Nhà đấu giá đã bán một tác phẩm hiếm thời kỳ đầu của de Kooning với giá hàng triệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Abstract Expressionism (n): Chủ nghĩa Biểu hiện Trừu tượng - phong trào nghệ thuật de Kooning đại diện.
  • Action painting (n): Hội họa hành động - một khía cạnh của Biểu hiện Trừu tượng, liên quan đến phong cách vẽ của de Kooning.
Từ đồng nghĩa
  • The artist: Danh họa, nghệ sĩ (khi ngữ cảnh đã ).
    • The artist is celebrated for revolutionizing modern art. (Danh họa này được tôn vinh đã cách mạng hóa nghệ thuật hiện đại.) [Trong ngữ cảnh về hội họa thế kỷ 20, có thể ngầm hiểu de Kooning.]
Thành ngữ liên quan
de kooning

A museum visitor stands before a vibrant de Kooning painting.

Noun
  1. Họa sỹ người Mỹ nổi tiếng với chủ nghĩa biểu hiện trừu tượng (1904-1997)

Từ đồng nghĩa